Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

La dépression

Một danh từ giống cái. Nó có thể đề cập đến tình trạng sức khỏe tâm thần hoặc một sự suy thoái kinh tế.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

La dépression nécessite un suivi médical sérieux.

Trầm cảm cần được theo dõi y tế nghiêm túc.

Il sort enfin d'une période de dépression.

Cuối cùng anh ấy cũng đang thoát khỏi giai đoạn trầm cảm.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí