Tìm hiểu thêm về từ này
La dépression
Một danh từ giống cái. Nó có thể đề cập đến tình trạng sức khỏe tâm thần hoặc một sự suy thoái kinh tế.
Ví dụ trong ngữ cảnh
La dépression nécessite un suivi médical sérieux.
Trầm cảm cần được theo dõi y tế nghiêm túc.
Il sort enfin d'une période de dépression.
Cuối cùng anh ấy cũng đang thoát khỏi giai đoạn trầm cảm.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.