Tìm hiểu thêm về từ này
Le rêve
Một danh từ giống đực. Động từ là rêver, và nó có thể mô tả hình ảnh giấc ngủ hoặc khát vọng cuộc sống.
Ví dụ trong ngữ cảnh
J'ai fait un rêve étrange cette nuit.
Tôi đã có một giấc mơ kỳ lạ vào đêm qua.
Il poursuit son rêve de devenir pilote.
Anh ấy đang theo đuổi giấc mơ trở thành phi công.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.