Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Le rêve

Một danh từ giống đực. Động từ là rêver, và nó có thể mô tả hình ảnh giấc ngủ hoặc khát vọng cuộc sống.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

J'ai fait un rêve étrange cette nuit.

Tôi đã có một giấc mơ kỳ lạ vào đêm qua.

Il poursuit son rêve de devenir pilote.

Anh ấy đang theo đuổi giấc mơ trở thành phi công.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí