Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

L'anxiété

Đây là một danh từ giống cái. Nó mang tính trang trọng và lâm sàng hơn so với từ thông thường "stress".

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

L'anxiété peut provoquer des symptômes physiques.

Lo âu có thể gây ra các triệu chứng vật lý.

Elle gère son anxiété par la méditation.

Cô ấy quản lý lo âu của mình thông qua thiền định.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí