Tìm hiểu thêm về từ này
L'anxiété
Đây là một danh từ giống cái. Nó mang tính trang trọng và lâm sàng hơn so với từ thông thường "stress".
Ví dụ trong ngữ cảnh
L'anxiété peut provoquer des symptômes physiques.
Lo âu có thể gây ra các triệu chứng vật lý.
Elle gère son anxiété par la méditation.
Cô ấy quản lý lo âu của mình thông qua thiền định.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.