Tìm hiểu thêm về từ này
La médaille
Đây là một danh từ giống cái. Các bổ ngữ phổ biến bao gồm d'or (vàng), d'argent (bạc) và de bronze (đồng).
Ví dụ trong ngữ cảnh
Elle a reçu une médaille d'or méritée.
Cô ấy đã nhận được một huy chương vàng xứng đáng.
L'athlète rêve d'une médaille olympique bientôt.
Vận động viên mơ ước về một huy chương Olympic trong tương lai gần.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.