Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

La médaille

Đây là một danh từ giống cái. Các bổ ngữ phổ biến bao gồm d'or (vàng), d'argent (bạc) và de bronze (đồng).

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Elle a reçu une médaille d'or méritée.

Cô ấy đã nhận được một huy chương vàng xứng đáng.

L'athlète rêve d'une médaille olympique bientôt.

Vận động viên mơ ước về một huy chương Olympic trong tương lai gần.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí