Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

La défaite

Danh từ giống cái này bắt nguồn từ quá khứ phân từ của động từ "défaire" (tháo gỡ). Trong thể thao, người ta nói "connaître la défaite" để diễn tả việc chịu thất bại.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Ils acceptent la défaite avec beaucoup de dignité.

Họ chấp nhận thất bại với lòng tự trọng cao.

La défaite fut difficile à digérer hier.

Thất bại hôm qua thật khó chấp nhận.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí