Tìm hiểu thêm về từ này
La défaite
Danh từ giống cái này bắt nguồn từ quá khứ phân từ của động từ "défaire" (tháo gỡ). Trong thể thao, người ta nói "connaître la défaite" để diễn tả việc chịu thất bại.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Ils acceptent la défaite avec beaucoup de dignité.
Họ chấp nhận thất bại với lòng tự trọng cao.
La défaite fut difficile à digérer hier.
Thất bại hôm qua thật khó chấp nhận.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.