Tìm hiểu thêm về từ này
Le record
Danh từ giống đực này là một từ mượn tiếng Anh. Hãy sử dụng động từ battre (đánh) hoặc détenir (giữ) với từ này.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Elle a battu le record du monde.
Cô ấy đã phá kỷ lục thế giới.
Ce record tient depuis plus de dix ans.
Kỷ lục này đã tồn tại hơn mười năm.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.