Tìm hiểu thêm về từ này
L'adversaire
Một danh từ chung (dùng cho cả nam và nữ) bắt đầu bằng một nguyên âm. Nó mang ý nghĩa cạnh tranh hơn là thù địch.
Ví dụ trong ngữ cảnh
L'adversaire est particulièrement fort cette saison.
Đối thủ đặc biệt mạnh trong mùa giải này.
Il faut respecter son adversaire sur le terrain.
Bạn phải tôn trọng đối thủ của mình trên sân.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.