Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

La compétition

Đây là một danh từ giống cái. Nó có cùng gốc với động từ *compétir*, mặc dù *concourir* được sử dụng phổ biến hơn trong tiếng Pháp.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

La compétition est féroce entre ces nations.

Cuộc cạnh tranh giữa các quốc gia này rất khốc liệt.

Elle participe à une compétition de natation.

Cô ấy đang tham gia một cuộc thi bơi lội.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí