Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

La piste

Một danh từ giống cái có thể chỉ một đường chạy, một sườn trượt tuyết (piste de ski), hoặc thậm chí là một manh mối trong một vụ án bí ẩn.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Les coureurs s'élancent sur la piste rouge.

Các vận động viên bắt đầu chạy trên đường chạy màu đỏ.

Il fait trois tours de piste quotidiennement.

Anh ấy chạy ba vòng quanh sân vận động mỗi ngày.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí