Tìm hiểu thêm về từ này
L'entraîneur
Danh từ giống đực này bắt nguồn từ động từ entraîner. Dạng giống cái là l'entraîneuse, mặc dù l'entraîneur thường được dùng cho cả hai giới.
Ví dụ trong ngữ cảnh
L'entraîneur prépare une nouvelle stratégie technique.
Huấn luyện viên đang chuẩn bị một chiến lược kỹ thuật mới.
Notre entraîneur est très exigeant durant l'entraînement.
Huấn luyện viên của chúng tôi rất nghiêm khắc trong quá trình tập luyện.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.