Tìm hiểu thêm về từ này
La performance
Danh từ giống cái này có thể mô tả sức mạnh thể thao hoặc khả năng kỹ thuật của một máy móc. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên nghiệp.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Sa performance a impressionné tous les juges.
Bài biểu diễn của cô ấy đã gây ấn tượng với tất cả các giám khảo.
Ils analysent leur performance après chaque course.
Họ phân tích thành tích của mình sau mỗi cuộc đua.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.