Tìm hiểu thêm về từ này
L'athlète
Giống như "arbitre", danh từ này là trung tính và bắt đầu bằng một nguyên âm, yêu cầu sử dụng mạo từ rút gọn "l'". Nó đề cập đến bất kỳ ai tham gia tập luyện một môn thể thao.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Cet athlète court le cent mètres rapidement.
Vận động viên này chạy nước rút 100 mét rất nhanh.
L'athlète se concentre avant le grand départ.
Vận động viên tập trung trước khi bắt đầu cuộc đua lớn.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.