Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Le but

Một danh từ giống đực mà chữ 't' có thể được phát âm hoặc im lặng tùy thuộc vào phương ngữ. Nó cũng có nghĩa là mục tiêu hoặc mục đích.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Il a marqué un but magnifique hier.

Anh ấy đã ghi một bàn thắng tuyệt vời vào hôm qua.

Le gardien empêche le but de justesse.

Thủ môn đã ngăn cản bàn thắng một cách ngoạn mục.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí