Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

La victoire

Một danh từ giống cái bắt nguồn từ tiếng Latinh "victoria". Nó là từ trái nghĩa với "une défaite" (một thất bại) và thường được đi kèm với động từ "remporter" (chiến thắng).

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Le public célèbre la victoire avec ferveur.

Đám đông ăn mừng chiến thắng với niềm hân hoan.

Cette victoire assure leur place en finale.

Chiến thắng này đảm bảo vị trí của họ trong trận chung kết.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí