Tìm hiểu thêm về từ này
Der Klimawandel
Danh từ ghép này kết hợp giữa 'Klima' (khí hậu) và 'Wandel' (sự thay đổi). Cụm từ này đặc biệt đề cập đến sự thay đổi dài hạn trong nhiệt độ toàn cầu và các kiểu thời tiết.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Der Klimawandel ist eine große Herausforderung.
Biến đổi khí hậu là một thách thức lớn.
Wissenschaftler warnen vor den Folgen vom Klimawandel.
Các nhà khoa học cảnh báo về hậu quả của biến đổi khí hậu.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.