Tìm hiểu thêm về từ này
Die Windkraft
Điều này đề cập đến năng lượng được tạo ra bởi các tuabin gió. Đây là một trụ cột trong chiến lược năng lượng tái tạo của Đức.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Die Windkraft liefert viel sauberen Strom.
Năng lượng gió cung cấp rất nhiều điện sạch.
Deutschland baut die Windkraft weiter aus.
Đức tiếp tục mở rộng năng lượng gió.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.