Tìm hiểu thêm về từ này
Die Solarenergie
Điều này đồng nghĩa với 'Sonnenenergie'. Đây là một thành phần quan trọng của quá trình chuyển đổi năng lượng xanh.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Solarenergie ist eine saubere Stromquelle.
Năng lượng mặt trời là một nguồn điện sạch.
Immer mehr Häuser nutzen Solarenergie.
Ngày càng có nhiều ngôi nhà sử dụng năng lượng mặt trời.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.