Tìm hiểu thêm về từ này
Der Artenschutz
Điều này đề cập đến việc bảo tồn đa dạng sinh học và các loài động vật nguy cấp. Nó kết hợp giữa 'Art' (loài) và 'Schutz' (bảo vệ).
Ví dụ trong ngữ cảnh
Der Artenschutz sichert die biologische Vielfalt.
Bảo vệ các loài đảm bảo đa dạng sinh học.
Viele Organisationen kämpfen für den Artenschutz.
Nhiều tổ chức đấu tranh cho việc bảo vệ các loài động thực vật.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.