Tìm hiểu thêm về từ này
Der Bio-Anbau
Viết tắt của 'biologischer Anbau'. Nó đề cập đến nông nghiệp tránh sử dụng thuốc trừ sâu và phân bón tổng hợp.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Obst aus Bio-Anbau schmeckt oft besser.
Trái cây từ canh tác hữu cơ thường có hương vị ngon hơn.
Wir unterstützen den regionalen Bio-Anbau.
Chúng tôi hỗ trợ nông nghiệp hữu cơ khu vực.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.