Tìm hiểu thêm về từ này
Die Ressourcen
Chỉ các nguyên liệu thô như nước, khoáng sản hoặc gỗ. Thường được sử dụng ở dạng số nhiều khi nói về tác động môi trường.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Wir müssen unsere Ressourcen schonen.
Chúng ta phải bảo tồn tài nguyên của mình.
Natürliche Ressourcen sind leider begrenzt.
Tài nguyên thiên nhiên thật không may là có hạn.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.