Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Die Erneuerbaren Energien

Đây là nguồn năng lượng được lấy từ các nguồn tự nhiên có thể phục hồi liên tục. Nó giúp giảm thiểu ô nhiễm môi trường và chống biến đổi khí hậu.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Deutschland setzt auf erneuerbare Energien.

Đức tập trung vào năng lượng tái tạo.

Windkraft gehört zu den erneuerbaren Energien.

Năng lượng gió thuộc về nhóm năng lượng tái tạo.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí