Tìm hiểu thêm về từ này
Die Verschmutzung
Danh từ này bắt nguồn từ 'schmutzig' (bẩn). Nó có thể được sử dụng để chỉ ô nhiễm không khí, nước hoặc đất.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Die Verschmutzung der Meere nimmt zu.
Ô nhiễm đại dương đang gia tăng.
Wir müssen die Luftverschmutzung im Zentrum reduzieren.
Chúng ta phải giảm thiểu ô nhiễm không khí ở trung tâm.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.