Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Plastikfrei

Một tính từ mô tả các sản phẩm hoặc lối sống tránh bao bì nhựa. Đây là một nhãn hiệu phổ biến trong lĩnh vực tiếp thị và các nhóm quan tâm đến môi trường.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Dieser Supermarkt bietet plastikfreie Produkte an.

Siêu thị này cung cấp các sản phẩm không bao bì nhựa.

Ein plastikfreies Leben ist möglich.

Một cuộc sống không nhựa là hoàn toàn khả thi.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí