Tìm hiểu thêm về từ này
Klimaneutral
Mô tả trạng thái mà lượng khí thải carbon được cân bằng bằng cách loại bỏ carbon hoặc tránh hoàn toàn. Đây là một từ khóa phổ biến trong lĩnh vực bền vững của doanh nghiệp.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Unsere Produktion soll bald klimaneutral sein.
Sản xuất của chúng tôi sẽ sớm trung hòa khí thải carbon.
Wir versenden alle Pakete klimaneutral.
Chúng tôi vận chuyển tất cả các gói hàng theo tiêu chuẩn trung hòa khí hậu.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.