Tìm hiểu thêm về từ này
Der Naturschutz
Cụ thể đề cập đến việc bảo tồn các cảnh quan, rừng và khu vực hoang dã trong trạng thái tự nhiên của chúng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Der Naturschutz bewahrt unsere Wälder.
Bảo tồn thiên nhiên giúp bảo vệ rừng của chúng ta.
Wir engagieren uns aktiv für den Naturschutz.
Chúng tôi cam kết tích cực bảo vệ thiên nhiên.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.