Tìm hiểu thêm về từ này
Die Wahrheit
Danh từ này có giống cái. Nó được sử dụng cả cho tính chính xác về mặt thực tế lẫn ý nghĩa triết học sâu sắc.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Die nackte Wahrheit ist oft schmerzhaft.
Sự thật trần trụi thường gây đau đớn.
Er sucht immer nach der Wahrheit.
Anh ấy luôn tìm kiếm sự thật.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.