Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Die Seele

Từ này đề cập đến phần tinh thần của con người. Nó cũng được sử dụng trong văn nói để mô tả trái tim hoặc bản chất của một điều gì đó.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Musik ist Balsam für die Seele.

Âm nhạc là liều thuốc bổ cho tâm hồn.

Er ist eine gute Seele.

Anh ấy là một người tốt bụng.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí