Tìm hiểu thêm về từ này
Die Seele
Từ này đề cập đến phần tinh thần của con người. Nó cũng được sử dụng trong văn nói để mô tả trái tim hoặc bản chất của một điều gì đó.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Musik ist Balsam für die Seele.
Âm nhạc là liều thuốc bổ cho tâm hồn.
Er ist eine gute Seele.
Anh ấy là một người tốt bụng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.