Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Der Sinn

Từ này có thể mang nghĩa là giác quan (như năm giác quan) hoặc mục đích/nghĩa. "Sinn machen" là một cách diễn đạt phổ biến (dù về mặt kỹ thuật là không chính xác) để nói "có ý nghĩa".

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Das Leben braucht einen tieferen Sinn.

Cuộc sống cần một ý nghĩa sâu sắc hơn.

Diese Regel hat keinen praktischen Sinn.

Quy tắc này không có ý nghĩa thực tiễn.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí