Tìm hiểu thêm về từ này
Der Zweifel
Một danh từ giống đực. Nó thường được sử dụng với động từ "haben" (có) hoặc "hegen" (nuôi dưỡng).
Ví dụ trong ngữ cảnh
Ich habe keine Zweifel an deiner Ehrlichkeit.
Tôi không nghi ngờ gì về sự trung thực của bạn.
Zweifel ist der Anfang der Weisheit.
Nghi ngờ là khởi đầu của trí tuệ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.