Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Der Wille

Danh từ này là một danh từ giống đực yếu (chia theo n). Nó đề cập đến sự quyết tâm hoặc khả năng lựa chọn của một người.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Wo ein Wille ist, ist ein Weg.

Nơi có ý chí, nơi đó có con đường.

Er hat einen starken Willen.

Anh ấy có ý chí mạnh mẽ.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí