Tìm hiểu thêm về từ này
Das Prinzip
Một danh từ trung tính. Nó đề cập đến một sự thật cơ bản hoặc một mệnh đề đóng vai trò là nền tảng cho một hệ thống niềm tin.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Er handelt immer aus Prinzip.
Anh ấy luôn hành động dựa trên nguyên tắc.
Das ist ein wichtiges demokratisches Prinzip.
Đó là một nguyên tắc dân chủ quan trọng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.