Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Das Prinzip

Một danh từ trung tính. Nó đề cập đến một sự thật cơ bản hoặc một mệnh đề đóng vai trò là nền tảng cho một hệ thống niềm tin.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Er handelt immer aus Prinzip.

Anh ấy luôn hành động dựa trên nguyên tắc.

Das ist ein wichtiges demokratisches Prinzip.

Đó là một nguyên tắc dân chủ quan trọng.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí