Tìm hiểu thêm về từ này
Die Existenz
Một từ đồng nghĩa trực tiếp với từ tiếng Anh. Nó có thể đề cập đến trạng thái tồn tại hoặc sinh kế/sự sống còn về tài chính của một người.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Er kämpft um seine berufliche Existenz.
Anh ấy đang chiến đấu vì sự tồn tại nghề nghiệp của mình.
Die Frage nach der Existenz Gottes beschäftigt viele.
Câu hỏi về sự tồn tại của Chúa quan tâm đến nhiều người.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.