Tìm hiểu thêm về từ này
Die Tugend
Danh từ này đề cập đến hành vi thể hiện các tiêu chuẩn đạo đức cao. Trong tiếng Đức hiện đại, nó chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh triết học hoặc lịch sử.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Geduld ist eine seltene Tugend.
Kiên nhẫn là một đức tính hiếm có.
Ehrlichkeit gilt als wichtige Tugend.
Sự trung thực được coi là một đức tính quan trọng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.