Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Das Bewusstsein

Từ này kết hợp giữa "wissen" (biết) với tiền tố "be-". Nó đề cập đến cả sự nhận thức và trạng thái thức dậy.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Er verlor kurzzeitig das Bewusstsein.

Anh ấy đã mất ý thức trong một thời gian ngắn.

Das Bewusstsein prägt unsere Wahrnehmung.

Ý thức định hình nhận thức của chúng ta.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí