Tìm hiểu thêm về từ này
Das Bewusstsein
Từ này kết hợp giữa "wissen" (biết) với tiền tố "be-". Nó đề cập đến cả sự nhận thức và trạng thái thức dậy.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Er verlor kurzzeitig das Bewusstsein.
Anh ấy đã mất ý thức trong một thời gian ngắn.
Das Bewusstsein prägt unsere Wahrnehmung.
Ý thức định hình nhận thức của chúng ta.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.