Tìm hiểu thêm về từ này
Die Würde
Từ này thể hiện giá trị vốn có của một người. Đây là một từ trang trọng, thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về pháp lý và nhân quyền.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Menschenwürde ist ein zentrales Thema.
Nhân phẩm con người là một chủ đề trung tâm.
Man muss das Alter in Würde akzeptieren.
Một người phải chấp nhận tuổi già với sự trang trọng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.