Tìm hiểu thêm về từ này
Das Gewissen
Không nên nhầm lẫn với Bewusstsein (ý thức), Gewissen là la bàn đạo đức nội tâm của bạn về đúng và sai.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Ich habe ein schlechtes Gewissen.
Tôi có lương tâm bất an.
Er handelt nach seinem besten Gewissen.
Anh ấy hành động theo lương tâm tốt nhất của mình.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.