Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

das Bargeld

Từ này chỉ cụ thể loại tiền vật lý như tiền giấy và tiền xu. Nó được dùng để phân biệt với các hình thức thanh toán bằng thẻ hoặc chuyển khoản.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Bezahlen Sie mit Bargeld oder mit Karte?

Bạn thanh toán bằng tiền mặt hay bằng thẻ?

Ich muss zuerst etwas Bargeld holen.

Tôi phải đi rút ít tiền mặt trước đã.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí