Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

die Bank

Đây là tổ chức tài chính nơi khách hàng thực hiện các giao dịch như gửi tiền, rút tiền hoặc vay vốn. Từ này cũng có nghĩa là 'ghế dài' trong ngữ cảnh khác, nhưng ở đây chỉ định chế tài chính.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Die Bank schließt heute schon um sechzehn Uhr.

Ngân hàng hôm nay đóng cửa lúc 16 giờ.

Ich muss morgen zur Bank gehen.

Tôi phải đến ngân hàng vào ngày mai.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí