Tìm hiểu thêm về từ này
abheben
Hành động lấy tiền mặt từ tài khoản ngân hàng của mình thông qua máy ATM hoặc tại quầy giao dịch. Đây là hoạt động tài chính phổ biến hàng ngày.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Ich muss am Automaten hundert Euro abheben.
Tôi phải rút một trăm Euro tại máy rút tiền.
Er hebt jeden Montag sein Taschengeld ab.
Anh ấy rút tiền tiêu vặt vào mỗi thứ Hai.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.