Tìm hiểu thêm về từ này
die Ersparnisse
Đây là khoản tiền mà một người tích lũy được sau khi đã chi trả cho các nhu cầu cần thiết. Số tiền này thường được dành cho các kế hoạch dài hạn hoặc các trường hợp khẩn cấp.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Meine Ersparnisse liegen auf der Bank.
Tiền tiết kiệm của tôi đang để ở ngân hàng.
Sie kauft ein Auto von ihren Ersparnissen.
Cô ấy mua một chiếc xe ô tô từ tiền tiết kiệm của mình.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.