Tìm hiểu thêm về từ này
das Gehalt
Từ này chỉ số tiền cố định mà người lao động nhận được hàng tháng từ người sử dụng lao động. Nó thường được dùng cho các công việc văn phòng hoặc chuyên môn.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Wann wird das Gehalt überwiesen?
Khi nào tiền lương sẽ được chuyển khoản?
Mein Gehalt reicht für die Miete.
Mức lương của tôi đủ để trả tiền thuê nhà.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.