Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

der Preis

Đây là số tiền mà một người phải trả để mua một món hàng hoặc sử dụng một dịch vụ. Nó có thể thay đổi tùy thuộc vào thị trường và nhu cầu.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Der Preis für Benzin ist gestiegen.

Giá xăng đã tăng lên.

Das ist ein sehr guter Preis.

Đó là một mức giá rất tốt.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí