Tìm hiểu thêm về từ này
das Wechselgeld
Đây là số tiền mà người bán trả lại cho người mua khi số tiền đưa ra lớn hơn giá trị món hàng. Nó thường bao gồm cả tiền giấy và tiền xu.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Hier ist Ihr Wechselgeld und die Quittung.
Đây là tiền thừa và hóa đơn của ngài.
Haben Sie das Wechselgeld gezählt?
Bạn đã kiểm tra lại tiền thừa chưa?
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.