Tìm hiểu thêm về từ này
die Schulden
Đây là số tiền mà một cá nhân hoặc tổ chức đang nợ người khác hoặc ngân hàng. Nó thường đi kèm với các cam kết về thời gian hoàn trả và lãi suất.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Er hat alle seine Schulden endlich bezahlt.
Cuối cùng anh ấy đã trả hết mọi khoản nợ của mình.
Hohe Schulden sind ein großes Problem.
Nợ cao là một vấn đề lớn.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.