Tìm hiểu thêm về từ này
die Quittung
Đây là một tờ giấy xác nhận rằng bạn đã thanh toán cho một giao dịch mua hàng hoặc dịch vụ cụ thể. Nó thường chứa thông tin về ngày giờ và các mặt hàng đã mua.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Brauchen Sie eine Quittung für den Einkauf?
Bạn có cần biên lai cho việc mua sắm không?
Ich habe die Quittung leider verloren.
Thật không may, tôi đã làm mất biên lai rồi.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.