Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

die Münze

Đây là loại tiền kim loại có mệnh giá nhỏ. Trong tiếng Đức, nó được dùng để chỉ các đồng xu lẻ thường được đựng trong ví.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Haben Sie eine Münze für den Einkaufswagen?

Bạn có đồng xu nào cho xe đẩy mua hàng không?

Ich sammle seltene Münzen aus Europa.

Tôi sưu tập những đồng tiền xu hiếm từ châu Âu.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí