Tìm hiểu thêm về từ này
die Währung
Từ này chỉ hệ thống tiền tiền tệ chính thức được sử dụng trong một quốc gia hoặc khu vực. Nó bao gồm tiền giấy và tiền xu có giá trị định sẵn.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Welche Währung nutzt man in der Schweiz?
Người ta sử dụng loại tiền tệ nào ở Thụy Sĩ?
Der Euro ist eine sehr stabile Währung.
Đồng Euro là một loại tiền tệ rất ổn định.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.