Tìm hiểu thêm về từ này
Der Täter
Danh từ này chỉ người đã thực hiện một hành vi phạm tội hoặc một hành động xấu. Nó được sử dụng phổ biến trong các cuộc điều tra hình sự.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Der Täter floh vom Tatort.
Thủ phạm đã bỏ trốn khỏi hiện trường vụ án.
Die Polizei sucht den Täter.
Cảnh sát đang tìm kiếm thủ phạm.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.