Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Ermitteln

Hành động thu thập thông tin và chứng cứ để làm rõ một vụ án hoặc tìm ra nguyên nhân của một sự việc. Đây là bước quan trọng để xác định sự thật.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Die Polizei ermittelt den Fall.

Cảnh sát đang điều tra vụ án.

Sie ermittelten die Ursache.

Họ đã điều tra nguyên nhân.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí