Tìm hiểu thêm về từ này
Der Verdächtige
Một người bị cảnh sát hoặc cơ quan điều tra nghi ngờ đã thực hiện một hành vi phạm tội. Danh tính của họ thường được bảo mật cho đến khi có cáo trạng chính thức.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Der Verdächtige wurde befragt.
Nghi phạm đã bị thẩm vấn.
Sie identifizierten den Verdächtigen.
Họ đã xác định danh tính của nghi phạm.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.